有知識的人 hữu tri thức đích nhân Hán Việt: hữu tri thức đích nhân Tổng quan nhà trí thức xa rời thực tế Cấu tạo: 有 (hữu) + 知 (tri) + 識 (thức) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthữu tri thức đích nhânCấu tạo有 + 知 + 識 + 的 + 人 · hữu + tri + thức + đích + nhân nghĩa thành phần: hữu + tri + thức + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui nhà trí thức xa rời thực tế