有穿孔力的

hữu xuyên khổng lực đích

Hán Việt: hữu xuyên khổng lực đích

Tổng quan

xem perforate

Cấu tạo: (hữu) + 穿 (xuyên) + (khổng) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem perforate