有竊盜癖者

hữu thiết đạo phích giả

Hán Việt: hữu thiết đạo phích giả

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiết) + (đạo) + (phích) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui klep maniac