有節制的人 hữu tiết chế đích nhân Hán Việt: hữu tiết chế đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 節 (tiết) + 制 (chế) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthữu tiết chế đích nhânCấu tạo有 + 節 + 制 + 的 + 人 · hữu + tiết + chế + đích + nhân nghĩa thành phần: hữu + tiết + chế + đích + nhân Nghĩa EngCihui mof temperate habits