有粒的表面

yǒu lì de biǎo miàn hữu lạp đích biểu diện

Hán Việt: hữu lạp đích biểu diện · Pinyin: yǒu lì de biǎo miàn

Tổng quan

sự nghiền thành hột nhỏ, sự kết hột

Cấu tạo: (hữu) + (lạp) + (đích) + (biểu) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nghiền thành hột nhỏ, sự kết hột