有約束力的

hữu ước thúc lực đích

Hán Việt: hữu ước thúc lực đích

Tổng quan

sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại, sự đóng sách, bìa sách, đường viền (quần áo), bắt buộc, ràng buộc, trói lại, buộc lại, làm dính lại với nhau

Cấu tạo: (hữu) + (ước) + (thúc) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại, sự đóng sách, bìa sách, đường viền (quần áo), bắt buộc, ràng buộc, trói lại, buộc lại, làm dính lại với nhau