有纖維素的 hữu tiêm duy tố đích Hán Việt: hữu tiêm duy tố đích Tổng quan (thuộc) tơ huyết Cấu tạo: 有 (hữu) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việthữu tiêm duy tố đíchCấu tạo有 + 纖 + 維 + 素 + 的 · hữu + tiêm + duy + tố + đích nghĩa thành phần: hữu + tiêm + duy + tố + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) tơ huyết