有翅的動物

hữu sí đích động vật

Hán Việt: hữu sí đích động vật

Tổng quan

(hoá học) dễ bay hơi, không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạ, vui vẻ, hoạt bát

Cấu tạo: (hữu) + (sí) + (đích) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) dễ bay hơi, không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạ, vui vẻ, hoạt bát