有翼狀物的
hữu dực trạng vật đích
Hán Việt: hữu dực trạng vật đích
Tổng quan
(động vật) có cánh; có môi rộng (thân mềm)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật) có cánh; có môi rộng (thân mềm)
Hán Việt: hữu dực trạng vật đích
(động vật) có cánh; có môi rộng (thân mềm)