有臉做某事

hữu kiểm tố mỗ sự

Hán Việt: hữu kiểm tố mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (kiểm) + (tố) + (mỗ) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have the front do sth