有腐蝕性的

hữu hủ thực tính đích

Hán Việt: hữu hủ thực tính đích

Tổng quan

chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...), cẩn màu, (hoá học) ăn mòn (axit), thuốc cẩn màu (nhuộm)

Cấu tạo: (hữu) + (hủ) + (thực) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...), cẩn màu, (hoá học) ăn mòn (axit), thuốc cẩn màu (nhuộm)