有腿沒褲子

yǒu tuǐ méi kù zi hữu thối một khố tử

Hán Việt: hữu thối một khố tử · Pinyin: yǒu tuǐ méi kù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thối) + (một) + (khố) + (tử)