有膽量的人
hữu đảm lượng đích nhân
Hán Việt: hữu đảm lượng đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 膽 (đảm) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui mof nerve
Hán Việt: hữu đảm lượng đích nhân
Cấu tạo: 有 (hữu) + 膽 (đảm) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 人 (nhân)