有色鼻液溢

hữu sắc tị dịch dật

Hán Việt: hữu sắc tị dịch dật

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sắc) + (tị) + (dịch) + (dật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chromorhinorrhea