有行爲能力

yǒu xíng wéi néng lì hữu hành vi năng lực

Hán Việt: hữu hành vi năng lực · Pinyin: yǒu xíng wéi néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hành) + (vi) + (năng) + (lực)