有说服力的

yǒu shuōfúlì de hữu thuyết phục lực đích

Hán Việt: hữu thuyết phục lực đích · Pinyin: yǒu shuōfúlì de

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thuyết) + (phục) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui persuasive