有資格伙伴

yǒu zī gé huǒ bàn hữu tư cách hỏa bạn

Hán Việt: hữu tư cách hỏa bạn · Pinyin: yǒu zī gé huǒ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tư) + (cách) + (hỏa) + (bạn)