有趣的事情 hữu thú đích sự tình Hán Việt: hữu thú đích sự tình Tổng quan chuyện thú vị Cấu tạo: 有 (hữu) + 趣 (thú) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)Hán Việthữu thú đích sự tìnhCấu tạo有 + 趣 + 的 + 事 + 情 · hữu + thú + đích + sự + tình nghĩa thành phần: hữu + thú + đích + sự + tình Nghĩa ViệtCihui chuyện thú vị