有軌電車難題
hữu quỹ điện xa nan đề
Hán Việt: hữu quỹ điện xa nan đề · Pinyin: yǒu guǐ diàn chē nán tí
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 軌 (quỹ) + 電 (điện) + 車 (xa) + 難 (nan) + 題 (đề)
Hán Việt: hữu quỹ điện xa nan đề · Pinyin: yǒu guǐ diàn chē nán tí
Cấu tạo: 有 (hữu) + 軌 (quỹ) + 電 (điện) + 車 (xa) + 難 (nan) + 題 (đề)