有透視力的

hữu thấu thị lực đích

Hán Việt: hữu thấu thị lực đích

Tổng quan

có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình, sáng suốt, người có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình, người sáng suốt

Cấu tạo: (hữu) + (thấu) + (thị) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình, sáng suốt, người có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình, người sáng suốt