有進取心的

hữu tiến thủ tâm đích

Hán Việt: hữu tiến thủ tâm đích

Tổng quan

dám làm dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực, tín hiệu xuất phát, sự tiến bộ, sự tiến tới, người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực

Cấu tạo: (hữu) + (tiến) + (thủ) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dám làm dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực, tín hiệu xuất phát, sự tiến bộ, sự tiến tới, người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực