有遠見的人
hữu viễn kiến đích nhân
Hán Việt: hữu viễn kiến đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 遠 (viễn) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui mof vision
Hán Việt: hữu viễn kiến đích nhân
Cấu tạo: 有 (hữu) + 遠 (viễn) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 人 (nhân)