有適應能力

yǒu shì yìng néng lì hữu thích ứng năng lực

Hán Việt: hữu thích ứng năng lực · Pinyin: yǒu shì yìng néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thích) + (ứng) + (năng) + (lực)