有選舉權者
hữu tuyển cử quyền giả
Hán Việt: hữu tuyển cử quyền giả · Pinyin: yǒu xuǎn jǔ quán zhě
Tổng quan
toàn bộ cử tri, khu bầu cử, (sử học), Đức địa vị tuyến hầu; thái ấp của tuyến hầu
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn bộ cử tri, khu bầu cử, (sử học), Đức địa vị tuyến hầu; thái ấp của tuyến hầu