有酒膽無飯力

yǒu jiǔ dǎn wú fàn lì hữu tửu đảm vô phạn lực

Hán Việt: hữu tửu đảm vô phạn lực · Pinyin: yǒu jiǔ dǎn wú fàn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tửu) + (đảm) + (vô) + (phạn) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"有酒胆没饭胆"。