有酒膽,無飯力
Pinyin: yǒu jiǔ dǎn,wú fàn lì
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 酒 (tửu) + 膽 (đảm) + , + 無 (vô) + 飯 (phạn) + 力 (lực)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容表面上显得强大,实际上却很虚弱。
Pinyin: yǒu jiǔ dǎn,wú fàn lì
Cấu tạo: 有 (hữu) + 酒 (tửu) + 膽 (đảm) + , + 無 (vô) + 飯 (phạn) + 力 (lực)