有醃菜肉湯
hữu yêm thái nhục thang
Hán Việt: hữu yêm thái nhục thang · Pinyin: yǒuyāncàiròutāng
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 醃 (yêm) + 菜 (thái) + 肉 (nhục) + 湯 (thang)
Nghĩa
Eng
- Cihui rassolnik
Hán Việt: hữu yêm thái nhục thang · Pinyin: yǒuyāncàiròutāng
Cấu tạo: 有 (hữu) + 醃 (yêm) + 菜 (thái) + 肉 (nhục) + 湯 (thang)