有鎮靜力的

hữu trấn tĩnh lực đích

Hán Việt: hữu trấn tĩnh lực đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (trấn) + (tĩnh) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui assuasive