有鑑賞力的
hữu giám thưởng lực đích
Hán Việt: hữu giám thưởng lực đích
Tổng quan
nhã, trang nhã, có óc thẩm mỹ
Cấu tạo: 有 (hữu) + 鑑 (giám) + 賞 (thưởng) + 力 (lực) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhã, trang nhã, có óc thẩm mỹ