有針對性地

yǒu zhēn duì xìng dì hữu châm đối tính địa

Hán Việt: hữu châm đối tính địa · Pinyin: yǒu zhēn duì xìng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (châm) + (đối) + (tính) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有針對性地 ǒu zhēnduìxìng de adv. purposefully; with a focussed goal