有鉤狀柄地 hữu câu trạng bính địa Hán Việt: hữu câu trạng bính địa Tổng quan quanh co, không ngay thẳng Cấu tạo: 有 (hữu) + 鉤 (câu) + 狀 (trạng) + 柄 (bính) + 地 (địa)Hán Việthữu câu trạng bính địaCấu tạo有 + 鉤 + 狀 + 柄 + 地 · hữu + câu + trạng + bính + địa nghĩa thành phần: hữu + câu + trạng + bính + địa Nghĩa ViệtCihui quanh co, không ngay thẳng