有錘狀頭的

hữu chuy trạng đầu đích

Hán Việt: hữu chuy trạng đầu đích

Tổng quan

người quai búa, người đập búa

Cấu tạo: (hữu) + (chuy) + (trạng) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quai búa, người đập búa