有限元分析
hữu hạn nguyên phân tích
Hán Việt: hữu hạn nguyên phân tích · Pinyin: yǒu xiàn yuán fēn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 元 (nguyên) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui FEA
Hán Việt: hữu hạn nguyên phân tích · Pinyin: yǒu xiàn yuán fēn xī
Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 元 (nguyên) + 分 (phân) + 析 (tích)