有限形位語言
hữu hạn hình vị ngữ ngôn
Hán Việt: hữu hạn hình vị ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 形 (hình) + 位 (vị) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 有限形位語言 ǒuxiàn xíngwèi yǔyán n. <lg.> finite-state language