有音樂才能 yǒu yīn yuè cái néng · hữu âm nhạc tài năng Hán Việt: hữu âm nhạc tài năng · Pinyin: yǒu yīn yuè cái néng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 才 (tài) + 能 (năng)Pinyinyǒu yīn yuè cái néngHán Việthữu âm nhạc tài năngCấu tạo有 + 音 + 樂 + 才 + 能 · hữu + âm + nhạc + tài + năng nghĩa thành phần: hữu + âm + nhạc + tài + năng