有預知力的 hữu dự tri lực đích Hán Việt: hữu dự tri lực đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 預 (dự) + 知 (tri) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việthữu dự tri lực đíchCấu tạo有 + 預 + 知 + 力 + 的 · hữu + dự + tri + lực + đích nghĩa thành phần: hữu + dự + tri + lực + đích Nghĩa EngCihui second-sighted