有首創精神 yǒu shǒu chuāng jīng shén · hữu thủ sang tinh thần Hán Việt: hữu thủ sang tinh thần · Pinyin: yǒu shǒu chuāng jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 首 (thủ) + 創 (sang) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinyǒu shǒu chuāng jīng shénHán Việthữu thủ sang tinh thầnCấu tạo有 + 首 + 創 + 精 + 神 · hữu + thủ + sang + tinh + thần nghĩa thành phần: hữu + thủ + sang + tinh + thần