有點沉悶的
hữu điểm trầm muộn đích
Hán Việt: hữu điểm trầm muộn đích
Tổng quan
hơi ngu đần, hơi đần độn, hơi mờ đục, hơi xỉn đi, khá buồn chán, khá buồn tẻ, khá chán, hơi tối tăm, hơi u ám, hơi ảm đạm
Cấu tạo: 有 (hữu) + 點 (điểm) + 沉 (trầm) + 悶 (muộn) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui hơi ngu đần, hơi đần độn, hơi mờ đục, hơi xỉn đi, khá buồn chán, khá buồn tẻ, khá chán, hơi tối tăm, hơi u ám, hơi ảm đạm