有齒狀突起 yǒu chǐ zhuàng tū qǐ · hữu xỉ trạng đột khởi Hán Việt: hữu xỉ trạng đột khởi · Pinyin: yǒu chǐ zhuàng tū qǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 齒 (xỉ) + 狀 (trạng) + 突 (đột) + 起 (khởi)Pinyinyǒu chǐ zhuàng tū qǐHán Việthữu xỉ trạng đột khởiCấu tạo有 + 齒 + 狀 + 突 + 起 · hữu + xỉ + trạng + đột + khởi nghĩa thành phần: hữu + xỉ + trạng + đột + khởi