有龍骨形的 hữu long cốt hình đích Hán Việt: hữu long cốt hình đích Tổng quan Cách viết khác : carinated Cấu tạo: 有 (hữu) + 龍 (long) + 骨 (cốt) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việthữu long cốt hình đíchCấu tạo有 + 龍 + 骨 + 形 + 的 · hữu + long + cốt + hình + đích nghĩa thành phần: hữu + long + cốt + hình + đích Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : carinated