服務性行業

phục vụ tính hành nghiệp

Hán Việt: phục vụ tính hành nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (tính) + (hành) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 服務性行業 úwùxìng hángyè n. service industry