服務生領班

phục vụ sanh lĩnh ban

Hán Việt: phục vụ sanh lĩnh ban

Tổng quan

người đầu bếp; người nấu ăn chính (của tiệm ăn hoặc khách sạn)

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (sanh) + (lĩnh) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đầu bếp; người nấu ăn chính (của tiệm ăn hoặc khách sạn)