服務費

fú wù fèiphục vụ phí

Hán Việt: phục vụ phí · Pinyin: fú wù fèi

Tổng quan

phí dịch vụ

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí phục vụ
  • Tần suất từ phí dịch vụ , phí phục vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi service charge

Eng

  • Cihui service charge; cover charge
  • Tần suất từ service charge; cover charge

Đức

  • Handedict Benutzungsgebühr

Từ liên quan

Gần nghĩa

服務業 · 服務台 · 服務員 · 服務器 · 服務生 · 服务的 · 服務 · 服务机构