服裝模特兒

phục trang mô đặc nhi

Hán Việt: phục trang mô đặc nhi

Tổng quan

cô gái mặc áo mẫu chiêu hàng (trong hiệu thợ may), người kiểu, người giả

Cấu tạo: (phục) + (trang) + (mô) + (đặc) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái mặc áo mẫu chiêu hàng (trong hiệu thợ may), người kiểu, người giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿著各種服裝在伸展臺上展示的人。