朗伯

lǎng bóLÃNG BÁ

Hán Việt: LÃNG BÁ · Pinyin: lǎng bó

Tổng quan

o (vật lý) lambe (đơn vị độ sáng)

Cấu tạo: 朗 + 伯 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lambert
  • Tần suất từ o (vật lý) lambe (đơn vị độ sáng)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lambert

Eng

  • Tần suất từ lambert

Đức

  • Handedict Lambert (Einheit der Leuchtdichte) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伯乐 · 伯仲 · 伯伯 · 伯兄 · 伯公 · 伯力 · 伯劳 · 伯勞