朗斯基矩陣 lãng tư cơ củ trận Hán Việt: lãng tư cơ củ trận Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Hán Việtlãng tư cơ củ trậnCấu tạo朗 + 斯 + 基 + 矩 + 陣 · lãng + tư + cơ + củ + trận nghĩa thành phần: lãng + tư + cơ + củ + trận Nghĩa EngCihui Wronskian