望加錫海峽 wàng jiā xī hǎi xiá · vọng gia tích hải hạp Hán Việt: vọng gia tích hải hạp · Pinyin: wàng jiā xī hǎi xiá Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 加 (gia) + 錫 (tích) + 海 (hải) + 峽 (hạp)Pinyinwàng jiā xī hǎi xiáHán Việtvọng gia tích hải hạpCấu tạo望 + 加 + 錫 + 海 + 峽 · vọng + gia + tích + hải + hạp nghĩa thành phần: vọng + gia + tích + hải + hạp