望城

wàng chéngvọng thành

Hán Việt: vọng thành · Pinyin: wàng chéng

Tổng quan

huyện Vọng Thành ở Trường Sa 長沙

Cấu tạo: 望 (vọng) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 长沙, Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 望城區; 望城区

Đức

  • Handedict Wangcheng (Ort in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

望城区 · 望城县 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内