望而卻步
vọng nhi khước bộ
Hán Việt: vọng nhi khước bộ · Pinyin: wàng ér què bù
Tổng quan
chùn bước | do dự
Nghĩa
Việt
- Cihui chùn bước | do dự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 却步:不敢前进,向后退。形容事物可怕或讨厌,使人一看就往后退缩。
- Tân Hoa Tự Điển 却步不敢前进,向后退。形容事物可怕或讨厌,使人一看就往后退缩。
Eng
- CC-CEDICT lit. to shrink back at the sight of (sth daunting) (idiom)|fig. to be deterred
- Cihui 望而卻步 àng'érquèbù f.e. flinch