望而卻步

wàng ér què bù vọng nhi khước bộ

Hán Việt: vọng nhi khước bộ · Pinyin: wàng ér què bù

Tổng quan

chùn bước | do dự

Cấu tạo: (vọng) + (nhi) + (khước) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chùn bước | do dự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看見了危險或力所不及的事,就退卻不前。清.袁枚《隨園詩話補遺》卷七:「今藏園、甌北兩才子詩,鬥險爭新,余望而卻步。」

Eng

  • CC-CEDICT lit. to shrink back at the sight of (sth daunting) (idiom)|fig. to be deterred
  • Cihui 望而卻步 àng'érquèbù f.e. flinch

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

望而生畏